musculus buccinator
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ má: "musculus buccinator" là một cơ nằm ở má, có chức năng làm phẳng má và kéo khóe miệng về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ má rất quan trọng cho việc thổi và nhai.)
- (Tổn thương cơ má có thể ảnh hưởng đến biểu cảm khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"musculus buccinator in mastication": cơ má trong quá trình nhai.
- The musculus buccinator helps keep food between the teeth during chewing. (Cơ má giúp giữ thức ăn giữa các răng trong quá trình nhai.)
"musculus buccinator and blowing": cơ má và hành động thổi.
- Musicians who play wind instruments rely on the musculus buccinator for blowing. (Các nhạc công chơi nhạc cụ hơi phụ thuộc vào cơ má để thổi.)
Biến thể và từ gần giống
Buccinator (danh từ): dạng rút gọn thường dùng trong giải phẫu, chỉ cơ má.
- The buccinator is one of the muscles of facial expression. (Cơ má là một trong những cơ biểu hiện trên khuôn mặt.)
Buccal (tính từ): thuộc về má.
- The buccal cavity is the space inside the cheek. (Khoang má là không gian bên trong má.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ má: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Cơ thổi: tên gọi không chính thức, dựa trên chức năng của cơ.
Các cụm từ liên quan
Musculus buccinator action: hành động của cơ má.
- The action of the musculus buccinator is to compress the cheek. (Hành động của cơ má là nén má lại.)
Musculus buccinator nerve: dây thần kinh chi phối cơ má.
- The buccal branch of the facial nerve innervates the musculus buccinator. (Nhánh má của dây thần kinh mặt chi phối cơ má.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus buccinator" trong tiếng Anh hay tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.